罪魁祸首 (zuì kuí huò shǒu) nghĩa là gì — Hán Việt, pinyin, ví dụ · mandanix罪魁祸首Hán Việt: TỘI KHÔI HOẠ THỦHSK 7Bộ: 罒lPhồn thể: 罪魁禍首 Nghĩa tiếng Việt
- 1.tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ)
- 2.thủ phạm chính
- 3.nghĩa bóng: nguyên nhân chính của một thảm họa
Luyện viết chữ 罪魁祸首 theo nét (miễn phí) mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.
Đăng ký miễn phí · thủ phủ của một khu tự trị