Mandanix
Lộ trìnhVì sao khácCách họcBảng giáHỏi đáp
Chọn đối tượng
Mandanix

Mandanix — học tiếng Trung cho người Việt. Ba lộ trình cho bé, luyện thi HSK và người đi làm; học vui, tiến chắc.

Lộ trình
Trẻ em 3–9 tuổiNgười học & thi HSKNgười đi làmMandanix cũ (bản đầy đủ)Bảng giá & Pro
Học miễn phí
Từ điển Trung–ViệtTừ vựng HSKHọc pinyinBộ thủChiết tự chữ Hán
Bắt đầu
Kiểm tra đầu vàoBạn biết bao nhiêu từ?Vào học ngay
Hỗ trợ
Câu hỏi thường gặpGiấy phép & nguồn dữ liệuLiên hệ

© 2026 mandanix · Học tiếng Trung cho người Việt · Dữ liệu học lưu trên máy bạn.

管 Trang quản trị

Bộ thủ tiếng Trung

42 bộ thường gặp — mỗi bộ gợi ý nghĩa của chữ chứa nó, giúp đoán nghĩa & nhớ mặt chữ.

人
Nhânrénbiến thể: 亻

người

你bạn他anh ấy们(số nhiều)
口
Khẩukǒu

miệng

吃ăn叫gọi喝uống
水
Thủyshuǐbiến thể: 氵

nước

河sông海biển洗rửa
火
Hỏahuǒbiến thể: 灬

lửa

灯đèn热nóng烧đốt/nấu
木
Mộcmù

cây/gỗ

林rừng树cây果quả
心
Tâmxīnbiến thể: 忄

tim/lòng

想nghĩ/muốn忙bận快nhanh/vui
手
Thủshǒubiến thể: 扌

tay

打đánh找tìm拿cầm/lấy
日
Nhậtrì

mặt trời/ngày

明sáng时thời gian星ngôi sao
女
Nữnǚ

nữ/phụ nữ

妈mẹ好tốt姐chị
言
Ngônyánbiến thể: 讠

lời nói

说nói语ngôn ngữ请mời
金
Kimjīnbiến thể: 钅

kim loại/vàng

钱tiền银bạc钟đồng hồ
土
Thổtǔ

đất

地đất/nơi在ở坐ngồi
艹
Thảo

cỏ/cây cối

花hoa茶trà菜rau/món
辶
Sước

đi/di chuyển

这này进vào边phía/bên
宀
Miên

mái nhà

家nhà安an toàn字chữ
目
Mụcmù

mắt

看nhìn眼mắt睡ngủ
食
Thựcshíbiến thể: 饣

ăn/thức ăn

饭cơm饿đói饺sủi cảo
门
Mônmén

cửa

问hỏi间gian/phòng闭đóng
力
Lựclì

sức lực

加thêm男đàn ông动chuyển động
山
Sơnshān

núi

岁tuổi岛hòn đảo峰đỉnh núi
石
Thạchshí

đá

碗cái bát码mã số硬cứng
月
Nguyệtyuè

trăng; hoặc biến thể của bộ 肉 (thịt) trong chữ chỉ thân thể

期kỳ hạn, tháng (nghĩa trăng)脸khuôn mặt (月 = bộ thịt)脚bàn chân (月 = bộ thịt)朋bạn bè
田
Điềntián

ruộng

男đàn ông画vẽ; bức tranh界ranh giới
贝
Bốibèi

vỏ sò; tiền của

贵đắt; quý财tài sản货hàng hóa
车
Xachē

xe

轮bánh xe轻nhẹ较so sánh
衣
Yyībiến thể: 衤

áo quần

裙cái váy裤cái quần衫áo
足
Túczúbiến thể: ⻊

chân

跑chạy跳nhảy跟theo; gót chân
马
Mãmǎ

con ngựa

妈mẹ吗(trợ từ hỏi)骑cưỡi
犬
Khuyểnquǎnbiến thể: 犭

chó (loài thú)

狗con chó猫con mèo猪con lợn
鸟
Điểuniǎo

con chim

鸡con gà鸭con vịt鹅con ngỗng
鱼
Ngưyú

con cá

鲨cá mập鲸cá voi鲜tươi
虫
Trùngchóng

sâu bọ/côn trùng

蚊con muỗi蛇con rắn蜜mật ong
糸
Mịchmìbiến thể: 纟

tơ sợi

红màu đỏ给đưa cho线sợi dây
竹
Trúczhúbiến thể: ⺮

tre trúc

笔cây bút笑cười等đợi
米
Mễmǐ

gạo

糖đường/kẹo粉bột粥cháo
玉
Ngọcyùbiến thể: 王

ngọc (đứng bên trái viết như 王)

玩chơi现hiện tại球quả bóng
广
Nghiễm

mái hiên/nhà rộng

店cửa hàng床cái giường座chỗ ngồi
攴
Phộcbiến thể: 攵

đánh khẽ/gõ

教dạy放thả/đặt收thu/nhận
疒
Nạch

bệnh tật

病bệnh疼đau瘦gầy
走
Tẩuzǒu

đi/chạy

起dậy/bắt đầu越vượt qua趣thú vị
页
Hiệtyè

đầu/trang giấy

题đề bài颜sắc mặt/màu顺thuận
见
Kiếnjiàn

thấy/nhìn

观quan sát觉cảm thấy规quy tắc

mandanix

Học chữ Hán theo bộ thủ

Luyện viết theo nét, ghép bộ đoán nghĩa và ôn tập lặp lại ngắt quãng — miễn phí.

Đăng ký miễn phí

Xem thêm: Từ điển Trung Việt · Từ vựng HSK · Học pinyin