Mandanix
Lộ trìnhVì sao khácCách họcBảng giáHỏi đáp
Chọn đối tượng
Mandanix

Mandanix — học tiếng Trung cho người Việt. Ba lộ trình cho bé, luyện thi HSK và người đi làm; học vui, tiến chắc.

Lộ trình
Trẻ em 3–9 tuổiNgười học & thi HSKNgười đi làmMandanix cũ (bản đầy đủ)Bảng giá & Pro
Học miễn phí
Từ điển Trung–ViệtTừ vựng HSKHọc pinyinBộ thủChiết tự chữ Hán
Bắt đầu
Kiểm tra đầu vàoBạn biết bao nhiêu từ?Vào học ngay
Hỗ trợ
Câu hỏi thường gặpGiấy phép & nguồn dữ liệuLiên hệ

© 2026 mandanix · Học tiếng Trung cho người Việt · Dữ liệu học lưu trên máy bạn.

管 Trang quản trị

Từ điển Trung – Việt

Tra 9.000+ từ HSK 1–7: pinyin · âm Hán Việt · nghĩa · ví dụ · cách viết.

Gợi ý:你好谢谢老师朋友苹果学校喜欢中国

Từ vựng theo cấp HSK

HSK 1150 từHSK 2147 từHSK 3298 từHSK 4598 từHSK 51.298 từHSK 62.500 từHSK 74.051 từ

Từ thông dụng HSK 1

的了我是你在不有他

mandanix

Học tiếng Trung miễn phí — bắt đầu ngay

Từ vựng lặp lại ngắt quãng (SRS), pinyin & thanh điệu, viết chữ Hán và gia sư AI. Miễn phí, không cần thẻ.

Đăng ký miễn phí

Xem thêm: Từ vựng HSK · Học pinyin · Bộ thủ

这
个
和
人
我们
好
一
会
都
上
来
很
去
她
想
能
那
看
做
什么
点
没
大
下
里
现在
年
多
吗
太
呢