绕行 (rào xíng) nghĩa là gì — Hán Việt, pinyin, ví dụ · mandanix绕行Hán Việt: NHIỄU HÀNHHSK 7Bộ: 纟v, vnPhồn thể: 繞行 Nghĩa tiếng Việt
- 1.đi đường vòng (hoặc quanh co)
- 2.đi một vòng
- 3.(hành tinh) quay quanh
- 4.(thuỷ thủ) đi vòng quanh
- 5.chạy đường vòng
- 6.tránh
Luyện viết chữ 绕行 theo nét (miễn phí) mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.
Đăng ký miễn phí · (thiên thể, v.v.) di chuyển trên quỹ đạo