细腻 (xì nì) nghĩa là gì — Hán Việt, pinyin, ví dụ · mandanix细腻HSK 7Bộ: 纟a, anPhồn thể: 細膩 Nghĩa tiếng Việt
- 1.(da, v.v.) mịn màng
- 2.mượt mà
- 3.tinh tế
- 4.(biểu diễn, miêu tả, tay nghề v.v.) chi tiết tinh xảo
- 5.tinh tế
- 6.tỉ mỉ
- 7.công phu
Luyện viết chữ 细腻 theo nét (miễn phí) mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.
Đăng ký miễn phí · lên kế hoạch tỉ mỉ và tính toán cẩn thận (thành ngữ)