斩钉截铁 (zhǎn dīng jié tiě) nghĩa là gì — Hán Việt, pinyin, ví dụ · mandanix斩钉截铁Hán Việt: TRẢM ĐINH TIỆT THIẾTHSK 6Bộ: 车lPhồn thể: 斬釘截鐵 Nghĩa tiếng Việt
- 1.nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: kiên quyết và dứt khoát
- 3.không do dự
- 4.quả quyết
Luyện viết chữ 斩钉截铁 theo nét (miễn phí) mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.
Đăng ký miễn phí 斩草除根
· nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ)