凉爽liáng shuǎngHán Việt: LƯƠNG SỬNGHSK 7Bộ: 冫a, anPhồn thể: 涼爽Nghĩa tiếng Việt1.mát mẻ và sảng khoái Luyện viết chữ 凉爽 theo nét (miễn phí)