HSK 2 · Sơ cấp
Chuẩn HSK 3.0 · 9 cấpTuần này 3/7
Phiên hôm nay · nhịp 1/4 · SRS đến hạn
Học tiếp → Ôn tập 复习
Chuẩn 3.0 · quy đổicũ → mới
Chuẩn mới 三等九级 thay hệ 6 cấp cũ. Bảng dưới giúp bạn biết trình độ cũ của mình tương ứng cấp nào bây giờ.
HSK 3.0 · 三等九级bản dữ liệu 2026.07 · 汉考国际 / Hanban
Quy đổi cấp cũ → cấp mới
HSK 1 cũHSK 1 mới150 → 300 từ
Gần như trùng, chỉ tăng lượng từ.
HSK 2 cũHSK 1–2 mới300 → 600 từ
Người có HSK 2 cũ thường vào cấp 2 mới.
HSK 3 cũHSK 2–3 mới600 → 1200 từ
Cấp 3 mới bắt đầu bắt buộc thi nói.
HSK 4 cũHSK 3–4 mới1200 → 2245 từ
Đây là mốc gây hoang mang nhất: HSK 4 cũ ≈ cấp 3, cao nhất là cấp 4 mới.
HSK 5 cũHSK 4–5 mới2500 → 3245 từ
Thêm yêu cầu viết tay và dịch.
HSK 6 cũHSK 5–6 mới5000 → 5456 từ
HSK 6 cũ KHÔNG tương đương cấp 9 mới.
— (không có)HSK 7–9 mới10896 từ
Bậc cao cấp hoàn toàn mới, thi gộp một đề 5 phần.
Khác gì so với chuẩn cũ
Số cấp6 cấp9 cấp chia 3 bậc
Từ vựngtối đa 5000tối đa 11092
Chữ Hánkhông phân tầng3000 chữ, tách 认读 / 书写
Viết taykhông cóbắt buộc từ cấp 4
Dịch 翻译không cócó ở bậc 7–9
Nói 口语thi riêng (HSKK)gộp vào đề, bắt buộc từ cấp 3
Trạm tin HSK
2026.07Cập nhật dải từ vựng bậc cao cấp 7–9 theo bản công bố mới nhất.
2026.05Bổ sung dạng đề mới của 书写: đặt câu từ tranh + từ cho sẵn (cấp 3).
2026.02Xác nhận 口语 bắt buộc từ cấp 3, thi cùng ngày với bài viết.
Lộ trình chuyển đổi 2.0 → 3.0 triển khai theo giai đoạn và có thể thay đổi theo thông báo chính thức của Hanban / 汉考国际.

Bảng quy đổi là dữ liệu tham chiếu — cần đối chiếu công bố chính thức của 汉考国际 / điểm thi.