HSK 2 · Sơ cấp
Chuẩn HSK 3.0 · 9 cấpTuần này 3/7
Phiên hôm nay · nhịp 1/4 · SRS đến hạn
Học tiếp → Ôn tập 复习
Hán-Việt 汉越gốc Việt
Người Việt có lợi thế riêng: hơn 60% từ Hán-Việt trùng gốc với tiếng Trung. Nhớ gốc Hán-Việt là nhớ luôn nghĩa và cách viết.
12 chữ gốc · một chữ đẻ ra nhiều từ
họchọc sinh, đại học
kinhkinh tế, kinh nghiệm
tếkinh tế, cứu tế
quốcquốc gia, Trung Quốc
giagia đình, quốc gia
tâmtâm lý, trung tâm
lý thuyết, quản lý
xã hội, xã giao
hộixã hội, hội nghị
vănvăn hoá, văn học
hoávăn hoá, biến hoá
chínhchính sách, chính phủ
Bẫy nghĩa lệch — đừng tin gốc Hán-Việt 100%
Hán-Việt: phương tiện
tiện lợi, thuận tiệnTiếng Việt "phương tiện" = công cụ; tiếng Trung 方便 nghĩa là tiện lợi.
Hán-Việt: kinh tế
kinh tế · tiết kiệmNgoài nghĩa kinh tế, 经济 còn nghĩa "tiết kiệm, rẻ": 很经济.
Hán-Việt: công tác
công việc, làm việcTiếng Trung dùng cho mọi công việc thường ngày, không trang trọng như "công tác".
Hán-Việt: ý tứ
ý nghĩa什么意思? = nghĩa là gì, không phải “ý tứ” kiểu tế nhị.
Hán-Việt: lệ hại
giỏi, ghê gớmThường là lời khen: 你太厉害了! — khác hẳn “lợi hại” tiếng Việt.
Hán-Việt: ma phiền
rắc rối, làm phiềnDùng cả khi nhờ vả lịch sự: 麻烦你了.
Đoán nghĩa từ gốc Hán-ViệtCâu 1/3
Hán-Việt: lịch sử
Mindmap Hán-Việt · nhớ một gốc ra cả chùm
GIA 家家庭 gia đình · 国家 quốc gia · 家具 gia cụ
KINH 经经济 kinh tế · 经验 kinh nghiệm · 经过 kinh qua
HỌC 学学生 học sinh · 学习 học tập · 大学 đại học
QUAN 关关系 quan hệ · 关心 quan tâm · 机关 cơ quan