HSK 2 · Sơ cấp
Chuẩn HSK 3.0 · 9 cấpTuần này 3/7
Phiên hôm nay · nhịp 1/4 · SRS đến hạn
Học tiếp → Ôn tập 复习
Cặp dễ nhầm 易混20 cặp
易混 — cặp chữ/từ dễ nhầm, phần khiến thí sinh mất điểm nhiều nhất.
已经
曾经

已经 = đã…rồi, việc còn liên quan hiện tại. 曾经 = từng, việc đã khép lại.

我已经吃了。 / 我曾经去过北京。

一点儿
有点儿

有点儿 + tính từ (thường tiêu cực, đứng trước). 一点儿 đứng sau tính từ.

有点儿贵。 / 便宜一点儿。